學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu nối ở đầu cọc xemáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

軏yuè 1.古代车辕与横木相连接的关键。 2.牛马拉车耕地时套在颈上的器具。形状作人字形。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 軏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict