學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Phần trước xemáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

軓fàn 1.轼前掩舆之板。《周礼.考工记.辀人》"軓前十尺而策半之。"郑玄注"郑司农云'軓谓式前也。'玄谓軓是。軓,法也,谓舆下三面之材,輢式之所尌,持车正也 。"一说,为围辀之木。形如半规,位于舆之前轸下正中。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 軓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict