學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trục xemáy dịch

zhōuCHU

  1. 1.(văn học) trục (xe ngựa)
  2. 2.xe ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

輈líng 1.车栏。即车箱前面和左右两面横直交结的栏木。 2.车辖头靼。《礼记.曲礼上》"已驾,仆展輈效驾。奋衣由右上,取贰绥跪乘。"清蒲松龄《聊斋志异.鲁公女 》"女行近车,媪引手上之,展輈即发,车马阗咽而去。"一说,车轮。 3.车轴上的装饰。 4.车名。参见"輈轩"。指小车。 5.通"龄"。 6.通"棂"。参见"輈轩"。 7. 通"舲"。小船。 8.通"零"。小。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 輈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict