學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hai thanh gỗ dưới xe ngựamáy dịch

PHÚC

  1. 1.bộ phận của xe giữ trục bánh xe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

輹fù 1.捆绑车伏兔与车轴的绳索。《说文.车部》"輹,车轴缚也。"段玉裁注"谓以革若丝之类缠束于轴,以固轴也。缚者,束也。"《易.大畜》"舆说輹。"陆德明释文"輹, 车下缚也。"章炳麟《訄书.分镇匡谬》"若其检式群下,和齐县内,微革更官制,则犹篆车之无輹,而丁时者或未意是也。"一说指车箱底板伏兔。古代车子上钩连车箱底板与 车轴的部件。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 輹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict