學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cụpmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轪dài 1.车毂端圆管状的冒盖。 2.车轮。 3.古地名。西汉侯国,汉惠帝二年(公元前193年)封长沙相利仓于此◇为县。晋徙废。故城在今河南省光山县西北息县界。 4.古地名。晋侨置县。在今湖北省浠水县西南长江北岸,南朝宋改名为孝宁县。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict