字義Nghĩa
xe quan tàimáy dịch
wēnUÂN
- 1.xe tang
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 昷 [wēn] chỉ âm.
輒 — xe
xe quan tàimáy dịch
wēnUÂN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 昷 [wēn] chỉ âm.
輒 — xe