字義Nghĩa
tiếng ầm ầm của phương tiệnmáy dịch
línLÂN
- 1.tiếng bánh xe rầm rập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辚 发出急速、连续、短促、硬物相撞声,发出格格声 车辚辚,马萧萧,行人弓箭各在腰。--杜甫《兵车行》 又如辚辚(车行的声音) 辚 门下的作为支持物的横木条、石条或金属条 车轮 亡马,不发户辚。--《淮南子》 辚lín ⒈车轮。 ⒉ 辚lìn 1.辗轧;践踏。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 车 (xa) chỉ nghĩa, 粦 [lín] chỉ âm.
輚 — xe