字義Nghĩa
mép, biên giới, bên cạnh, ranh giớimáy dịch
biānBIÊN
- 1.biến thể tiếng Nhật của 邊|边[bian1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辺fǎn 1."边"的日本用简体汉字。
字的故事Chuyện chữ
BIÊN (辺) – ven/bờ (dạng Nhật của 邊): Đi (辶) đến chỗ cây đao (刀) cắm làm mốc — đó là BỜ ranh, BIÊN giới, ven đường.