字義Nghĩa
chạymáy dịch
dá
- 1.biến thể cũ của 達|达[da2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
迏tì 1.行。《字汇.辵部》﹕"迏,行也。"
字的故事Chuyện chữ
ĐẠT (迏) – đến (dạng lạ của 達): Sải bước trên đường (辶) tới đích to lớn (大) — ĐẠT được mục tiêu.
chạymáy dịch
dá
迏tì 1.行。《字汇.辵部》﹕"迏,行也。"
ĐẠT (迏) – đến (dạng lạ của 達): Sải bước trên đường (辶) tới đích to lớn (大) — ĐẠT được mục tiêu.