學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) hàngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迾liè 1.遮遏;拦阻。多指车驾出行列队以警戒。 2.引申为禁止。 3.通"列"。排列。 4.指行列。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict