學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

địa danh cổmáy dịch

NGOÃ

  1. 1.tên địa danh cũ

NGOÃ

  1. 1.bắt lấy
  2. 2.xem 邷麼兒|邷么儿[wa3 mo2 r5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邷wǎ 1.古地名。 2.见"邷儿"。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict