學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà nước ở Sơn Đôngmáy dịch

NGHÊ

  1. 1.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郳ní 1.周诸侯国名。也称小邾﹑小邾娄。曹姓。开国君主是邾文公之子友,战国时灭于楚。地当今山东省滕州市东。 2.姓。春秋宋有郳申。见《左传.昭公二十年》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict