學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

địa danhmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郺〈名〉 郺阳,旧县名 郺,左冯翊郺阳县。《诗》曰在郺之阳。”--《说文》。段玉裁注二《志》同。应劭曰‘在郺水之阳也。’” 水名 去城十五里,水即郺水也。--《水经注》 姓。北魏大莫干氏,后改为郺氏 郺hé

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict