學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà nước ở tỉnh Hà Nammáy dịch

ruòNHƯỢC

  1. 1.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鄀ruò 1.春秋列国名。古鄀地有上鄀﹑下鄀之分。(1)上鄀,一作"若",在今湖北宜城东南,后灭于楚,春秋后期为楚都。《左传.定公六年》"楚国大惕,惧亡……于是乎自 郢迁鄀。"《文选.曹植》"投戈编鄀,稽颡汉北。"李善注"《汉书》南郡有鄀县。"张铣注"编鄀,二县名。"唐刘元济《经庐岳回望江州想洛川有作》诗"云雨 散吴会,风波腾鄢鄀。"(2)下鄀。金文亦作"蠚"﹑或"h"。地在今河南省内乡县﹑陕西省商州市之间◇灭于晋,为晋邑。《左传.僖公二十五年》"秦晋伐鄀。"杜预注"鄀 本在商密,秦晋界上小国。"参阅郭沫若《两周金文辞大系考释》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鄀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict