字義Nghĩa
nhà nước ở tỉnh Hà Nammáy dịch
YōngDUNG
- 1.họ [Yong1]
- 2.tên một nước chư hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄘 (形声。从邑,庸声。邑,表示城邑或区域。本义古国名。周武王灭商后,使其弟蔡叔居之) 周朝国名,在今河南汲县北 鄘yōng ⒈周代诸侯国名。在今河南省卫辉一带。 ⒉〈古〉通"墉"。城墙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.