字義Nghĩa
huyện ở tỉnh Sơn Tâymáy dịch
hùHỘ
- 1.tên một quận ở Thiểm Tây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄠〈名〉 汉县名 鄠hù鄠县,今作"户 县",在陕西省。
組詞Từ chứa chữ này
- 鄠邑Hưu Dật, xem 鄠邑區|鄠邑区[Hu4 yi4 Qu1]
- 鄠邑區Huyi, một quận thuộc thành phố Xi'an [Xi1 an1 Shi4], tỉnh Sơn Tây
huyện ở tỉnh Sơn Tâymáy dịch
hùHỘ
鄠〈名〉 汉县名 鄠hù鄠县,今作"户 县",在陕西省。