學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tên huyện. Tên huyện. Tên làng. Họmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姓 鄡qiāo 1.古县名。东汉改郻县为鄡县。故地在今河北省辛集市东南。 2.古县名。鄡阳县,汉高帝六年置。故地在今江西省都昌县东南鄱阳湖中。 3.亭名。在今河南省西峡 县境。 4.姓。春秋有鄡单。见《史记·仲尼弟子列传》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鄡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict