學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

huyện ở tỉnh Sơn Đôngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鄩中国春秋时周邑名,在今河南省巩义市西南。 古国名,在今中国山东省潍坊市境。 姓。 鄩xún 1.春秋周邑名。在今河南省巩县西南。 2.斟鄩。古国名。姒姓。在今山东省潍坊市一带。 3.姓。春秋周有鄩脄。见《左传.昭公二十二年》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鄩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict