學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Tên địa danh. Tên nước cổmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鄪bì 1.古邑名。春秋鲁邑。在今山东省费县境。 2.一说为古国名。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鄪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict