學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà nước ở ngày nay thuộc Sơn Đôngmáy dịch

ZēngTẰNG

  1. 1.họ [Zeng1]
  2. 2.nước chư hầu thời Chu
  3. 3.cũng đọc là [Ceng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鄫zēng 1.古国名。在今山东省枣庄市兰陵。 2.古地名。春秋郑地。在今河南省睢县东南。 3.古州名。隋开皇为鄫州,大业废;唐武德四年复置,寻废。故城在今山东省枣 庄市兰陵。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鄫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict