學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Địa danh thời Xuân Thumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酄huān 1.古地名。春秋鲁邑。在今山东省宁阳县西北。《说文.邑部》"酄"字下引《春秋传》"齐人来归酄。"今本《左传.定公十年》作"讙"。杨伯峻注"歡在今山东宁阳 县西北三十余里。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict