學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốc rượumáy dịch

zhǎnTRẢN

  1. 1.chén rượu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醆zhǎn 1.白色浊酒。即《周礼》五齐中的盎齐。犹今之白水酒。 2.用同"盏"。酒杯。 3.指茶杯。 4.用作量词。用于盛器﹑灯等等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict