學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Rượu trắngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醠〈名〉 清酒 醠,浊酒也。从酉,盎声。清于醴而浊于缇,沈者,礼经皆以盎为之。--《说文》 清醠之美,始于耒耜。--《淮南子·说林训》"清醠之美,始于耒耜。"高诱注"醠,清酒。"宋梅尧臣《送渭州刘太保》诗"千蹄使椎牛,百瓮令设醠。"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict