學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cặn, cặn rượumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醩yìn 1.食毕以酒漱口。古代宴会或祭祀时的一种礼节。 2.献酒使少饮或漱口。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict