學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cơ cấu bắn tên弩机máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

釚qiú 1.弩机上钩弦发箭的机具。 2.为人名用字。清有徐釚。见《清诗别裁集》卷十二。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 釚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict