學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

định danh hóa họcmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鉮shén 1.化学名词。因含五价砷的有机衍生物被视作有机金属衍生物,故在命名上作鉮。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鉮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict