學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên hóa học chưa xác nhậnmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鉯yǐ 1.至今未经证实的化学元素名。符号ii。1926年,美国化学家霍布津斯宣称发现了第61号元素,并将其实验地点伊利诺斯(illinois)大学命名该元素。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鉯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict