學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Móc đeo lưngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

銙kuǎ 1.古代附于腰带上的扣版,作方﹑椭圆等形。原用来受环悬物,后纯用作装饰。其质料﹑数目随时代或饰者的身份而异。 2.銙茶,形似带銙,故名。 3.计茶的量词 。 4.悬挂。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 銙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict