學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên hóa học cũ锇máy dịch

MỄ

  1. 1.từng được dùng cho các nguyên tố hóa học americi 鎇|镅[mei2] và osmi 鋨|锇[e2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

銤mǐ 1.化学元素"锇"的旧译名。 2.化学元素"镅"的旧译名。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 銤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict