學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phần dụng cụ được cầm bằng taymáy dịch

pàn

  1. 1.cần tay (thuộc tiếng địa phương) của cốc, nồi hay vật dụng khác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鋬pàn〈古〉指器物上的提梁。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鋬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict