學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dụng cụ âm nhạcmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

錿 古代乐器名 代 鼓錿相望。--《淮南子·兵略》 以金錿和鼓。--《周礼·鼓人》 錿于 錿duì 1.即鐏。矛戟柄末的平底金属套。 2.指平底针的底部。 錿chún 1.即錿于。古乐器。 2.通"蹲"。蹲踞。 3.引申为依附。 4.通"准"。依据。 5.通"淳"。淳厚,淳朴。 錿duò 1.覆盖棺柩。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 錿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict