字義Nghĩa
chữ cổ của祈máy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鍂 (形声。从金,奇声。本义釜之有足者) 同本义 于以湘之,维鍂及釜。--《诗·召南·采蘯》 一种兵器,矛属,齐刃如凿 既破我斧,又缺我鍂。--《诗·豳风·破斧》 蕲(蘨)qí ⒈通"祈"。祈求。 ⒉ 蕲jī 1.古县名。本战国时楚邑,秦置蕲县,汉属沛郡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.