學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khung đầu ngựa, trang sức trên đầu cô dâumáy dịch

cōngTÔNG

  1. 1.dây cương, đồ trang trí trên dây cương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鍐zōng 1.马首饰物。 2.指代马匹。南朝齐谢杋《齐敬皇后哀策文》﹕"陈象设于园寝兮,映舆鍐于松楸。"一说同"錽"。读wǎn。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鍐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict