字義Nghĩa
khung đầu ngựa, trang sức trên đầu cô dâumáy dịch
cōngTÔNG
- 1.dây cương, đồ trang trí trên dây cương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鍐zōng 1.马首饰物。 2.指代马匹。南朝齐谢杋《齐敬皇后哀策文》﹕"陈象设于园寝兮,映舆鍐于松楸。"一说同"錽"。读wǎn。
khung đầu ngựa, trang sức trên đầu cô dâumáy dịch
cōngTÔNG
鍐zōng 1.马首饰物。 2.指代马匹。南朝齐谢杋《齐敬皇后哀策文》﹕"陈象设于园寝兮,映舆鍐于松楸。"一说同"錽"。读wǎn。