學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị thể tíchmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鏂ōu 1.古代容量单位。 2.盛酒器。似簋形。长沙汤家岭出土有西汉鏂,铭文有﹕"张端君酒鏂一。" 3.浮沤钉。作为装饰物的门上所钉凸形大钉。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鏂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict