學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chốt khóamáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鐍 箱子上安锁的环状物。借指锁 固扃鐍。--《庄子》 又如鐍钥(锁和钥匙) 有舌的环 紫绶以上,鐍绶之闭得施玉环鐍云。--《后汉书》 鐍 上锁;关闭 鐍jué ⒈有舌的环。 ⒉箱子上面安锁的环状物。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鐍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict