學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt (cỏ hay lúa) bằng cách quay cuống liềmmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鐥shàn ⒈长柄大镰刀~镰。~刀。 ⒉用镰或钐镰割~麦。~杂草。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鐥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict