學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nỗ lựcmáy dịch

zhāoCHIÊU

  1. 1.khích lệ
  2. 2.cắt
  3. 3.căng thẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钊 (会意。从刀从金。表示用刀削金属。本义磨损;削损) 同本义 钊,刓也。--《说文》。承培元引经证例刓,…谓摩去器芒角也。” 用勇气、精神或希望鼓舞 门沆砀,驾以獃。俯下士,无不钊。--明·宋濂《补雩坛祝舞歌辞》 钊zhāo勉励。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

một loại kim loại 钅 dao 刂; 刂 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict