字義Nghĩa
thorium (nguyên tố 90, Th)máy dịch
tǔTHỔ
- 1.thori (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钍 一种放射性的四价金属元素,以化合物的形式存在于矿物内(例如独居石和钍石),通常与稀土金属连系在一起,主要作为质量数为232的同位素,半衰期为1.39?1010年,放射出α粒 子而形成新钍1 钍tǔ金属化学元素之一。符号th。银灰色,质软,具有放射性。可用作原子能工业的核燃料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 土 [tǔ] chỉ âm.
kim loại