字義Nghĩa
lá kim loạimáy dịch
bǎnBẢN
- 1.tấm kim loại
- 2.tấm kim loại mỏng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钣 钣金,饼状金银块 金属板 钣bǎn 1.饼状金银块。亦指板块状金属。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 反 [fǎn] chỉ âm.
Bản — kim loại