學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

francimáy dịch

fāngPHƯƠNG

  1. 1.franci (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钫 古代盛酒浆或粮食的容器,青铜制成,方口大腹 钫,方钟也。--《说文》 铜钫容六斗,重三六斤。--《愙斋集古录》引汉《建平钫铭》 碱金属族的放射性元素,它是作为ac(锕)的衰变产物发现的,用质子轰击钍可人工制得钫 钫 fāng ⒈化学元素之一,具有放射性。符号fr。 ⒉〈古〉一种口方腹大的盛酒壶。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [fāng] chỉ âm.

Tân — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict