字義Nghĩa
một loại bình đựng rượumáy dịch
TǒuĐẨU
- 1.họ [Tou3]
tǒuĐẨU
- 1.bình rượu có quai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钭 酌酒器 斗从金作钭…盖以木制者作枓,以铜铸者作钭也。斗为酌酒之器,亦谓之勺。--马衡《金石杂记》 姓 钭dǒu 1.斗。酌酒器。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Đậu — kim loại; đấu cũng cung cấp âm đọc