學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậu đất nungmáy dịch

BÁT

  1. 1.đĩa hoặc chậu nhỏ bằng đất
  2. 2.bát khất thực của nhà sư
  3. 3.tiếng Phạn paatra

BÁT

  1. 1.biến thể của 缽|钵[bo1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钵 (形声。从金,本声。僧人的食器) 僧侣所用的食具,像碗,底平,口略小 吾一瓶一钵足矣。--清·彭端淑《为学一首示子侄》 又如钵盂(佛家语。是僧侣的覆钟状饮食器皿);钵多罗(佛家语。僧侣的食器) 形状像盆而较小的一种陶制器具,用来盛饭、菜、茶水等 钵 bō ①陶制用具(形状象盆而较小,用于盛食物等。 ②钵盂。古代和尚用的饭碗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

vàng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict