系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
columbimáy dịch
kē
钶 钶锛 铌的旧称 钶ē 1.小釜。 2.作人名用字。明有史钶。见《明史.时鼎传》。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 可 [kě] chỉ âm.
钯 — kim loại
Ghép từ các phần: