學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cymbalmáy dịch

BẠT

  1. 1.chũm chọe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钹 铜质圆形的乐器,中心鼓起,两片相击作声 钹 bó打击乐器。由一对金属圆盘组成。种类繁多,大小不一,一般称大者为钹,中小型者为钗。奏法有撞击、磨击、扑击、滚击、闷击、单击多种,能发出爆裂声和萧萧声。 用于秧歌、戏曲或各种乐队的演奏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chuông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict