學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

molybdenmáy dịch

MỤC

  1. 1.molypden (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钼 一种金属元素。硬的银白色结晶,用来生产特种钢,也用在电器工业中 钼mù金属元素之一。符号mo。银白色,硬而坚韧。可与铝、铜、铁等制成合金。是电子工业的重要材料。纯钼丝用于高温电炉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [mù] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict