字義Nghĩa
bismuth (nguyên tố 83, Bi)máy dịch
bìBÍ
- 1.bismuth (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铋 硬而脆的三价的金属元素,原子序数83 铋 bì金属元素。符号bi,原子序数83 ,原子价3或5,原子量208,980,比重9.747,熔点271.3℃。银白色,有光泽,在空气中燃烧时,发出蓝色火焰。纯铋是柔软的金属,不 纯时性脆。用于制低熔合金材料,如保险丝、汽锅安全塞等。 铋sè 1.乐器名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 必 [bì] chỉ âm.
Bismuth — kim loại