學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loamáy dịch

DuóĐẠC

  1. 1.họ [Duo2]

duóĐẠC

  1. 1.chuông lớn cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铎 (形声。本义大铃) 同本义 铎,大铃也。军法五人为伍,五伍为两,两司马执铎。--《说文》 徇以木铎。--《周礼·小宰》 告寡人以事者,击铎是也。--《淮南子·泛论》 又如铎语(祭祀神灵时,用铎声节歌舞以祭);铎头瘟(呆瘟神) 挂在牛马颈下或屋檐下的小铃 宝铎含风,响出天外。--《洛阳伽蓝记》 铎 刺;啄 你还把热舌头铎我!--《西游记》 铎 duó古代宣布政令或战事时用的大铃。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Độ — chuông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict