字義Nghĩa
erbium (nguyên tố 68, Er)máy dịch
ěrNHĨ
- 1.erbium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铒 稀土族中的一种三价金属元素,原子序数68,原子量167.26,比重9.051,不溶于水,溶于酸,于1400╠1500癱熔融,质软,它和钇一起共存 铒 钩 铒,钩也。--《玉篇》 钩形饰物 蜀王慕公,使使致扇铒微饷,不受。--李贽《续藏书》 铒èr 1.钩形饰物。 2.通"饵"。钓鱼食。 铒ěr 1.金属元素。符号er。是一种稀土金属,有银色光泽,能使水分解。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 耳 [ěr] chỉ âm.
Ruthenium — kim loại