字義Nghĩa
cái chốt và cái cọcmáy dịch
diàoĐIẾU
- 1.xem 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铞钌铞儿"扣住)扣住门窗等的铁片,一端钉在门窗上,另一端有钩子钩在屈戌儿里,或者有眼儿套在屈戌儿上 铞diào 1.见"钌铞"﹑"铞子"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 吊 [diào] chỉ âm.
Chuông — kim loại