字義Nghĩa
vũ khí cổ, súng ngắnmáy dịch
chòngSÚNG
- 1.hỏa khí cổ
- 2.súng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铳 斧头上受柄的孔 铳,斧穿也。--《集韵》 古代用火药发射弹丸的一种火器 金属制的打眼器具,即铳子 铳 用铳射击 不许说我回来过,说了张少爷会一枪铳了你。--沈从文《大小阮》 顶撞 铳子 铳chòng ⒈旧时的一种火枪火~。 ⒉铳子,金属制的一种打眼器具。又指使用铳子打眼或除去。 ⒊斧头装柄的地方。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 充 [chōng] chỉ âm.
kim loại